hell raising

hell raising

A group of kids is hell raising in the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động gây rối, quậy phá chỉ để cho vui: "hell raising" chỉ việc cố tình tạo ra rắc rối, hỗn loạn hoặc xung đột, thường mục đích giải trí hoặc để thỏa mãn bản thân, không động cơ nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • (Hành động quậy phá của anh ta tại bữa tiệc đã khiến anh ta bị đuổi ra ngoài.)
  • (Nhóm thiếu niên đó nổi tiếng những trò gây rối trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in hell raising": tham gia vào việc quậy phá.

    • They decided to engage in hell raising just to break the boredom. (Họ quyết định tham gia quậy phá chỉ để phá vỡ sự nhàm chán.)
  • "a reputation for hell raising": tiếng tăm về việc hay gây rối.

    • The rock star had a reputation for hell raising during his tours. (Ngôi sao nhạc rock đó nổi tiếng với những trò quậy phá trong các chuyến lưu diễn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Hellraiser (danh từ): người hay gây rối, kẻ quậy phá.
    • He was a known hellraiser in college. (Anh ấy một kẻ quậy phá nổi tiếngtrường đại học.)
  • Hell-raising (tính từ): tính chất gây rối, quậy phá.
    • Their hell-raising antics annoyed the neighbors. (Những trò quậy phá của họ làm phiền hàng xóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Raising hell: gây rối, làm loạn (cụm từ tương đương).
  • Mischief: trò tinh nghịch, trò quậy phá (thường mang tính nhẹ nhàng hơn).
  • Ruckus: sự ồn ào, náo loạn (thường chỉ hậu quả của hành động gây rối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Raise hell: gây rối, làm loạn (động từ tương ứng).
    • They raised hell at the concert last night. (Họ đã làm loạn tại buổi hòa nhạc tối qua.)
Thành ngữ liên quan
  • To raise Cain: gây rối, quậy phá (tương tự "raise hell", "Cain" tên nhân vật trong Kinh Thánh).
    • The kids raised Cain while their parents were away. (Bọn trẻ đã quậy phá tan hoang khi bố mẹ chúng vắng nhà.)